Giá Vàng Trang Sức

Cập nhật lúc: 2026-08-04 13:07

Loại vàngThương hiệuMua vào (VND)Bán ra (VND)+/-
Trang sức vàng SJC 9999SJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99%SJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +990.099
Nữ trang 68%SJC87.139.813₫94.270.222₫▲ +680.068
Nữ trang 41,7%SJC50.725.898₫57.856.307₫▲ +417.042
Vàng Trang sức 9999 PNJPNJ134.276.023₫137.480.702₫▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJPNJ134.139.825₫137.344.503₫▲ +600.000
Vàng nữ trang 99PNJ131.135.439₫136.102.690₫▲ +590.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999Bảo Tín Minh Châu134.195.906₫137.400.585₫▲ +700.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999Bảo Tín Minh Châu134.035.673₫137.240.351₫▲ +700.000
Vàng trang sức 999.9Phú Quý135.798.246₫139.002.924₫▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú QuýPhú Quý135.718.129₫138.922.807₫▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99Phú Quý134.440.263₫137.612.895₫▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98Phú Quý133.082.281₫136.222.865₫▲ +1.470.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải134.195.906₫137.400.585₫▲ +700.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải134.115.789₫137.320.468₫▲ +700.000
Nữ trang 9999DOJI132.593.567₫135.798.246₫▲ +1.000.000
Nữ trang 999DOJI132.192.982₫135.397.661₫▲ +1.000.000
Nữ trang 99DOJI131.632.164₫135.237.427₫▲ +1.000.000

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.