Giá Vàng Hôm Nay tại anhphuongsilver.com là tiện ích cập nhật bảng giá vàng hôm nay nhanh và mới nhất, theo dõi biến động giá vàng SJC, 9999, vàng nhẫn, 24K, 18K trong nước và thế giới trực tuyến chính xác. Giúp tra cứu tỷ giá mua vào – bán ra chính xác từ các thương hiệu uy tín DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu từ đó nắm bắt thị trường nhanh chóng mỗi ngày.
Bảng Giá Vàng Hôm Nay Mới Nhất Tại Việt Nam Ngày 03/08/2026
GIÁ VÀNG HÔM NAY MỚI NHẤT
◷ Cập nhật: 03/08/2026 19:04
| SẢN PHẨM | MUA (Đ) | BÁN (Đ) |
|---|---|---|
| Nhẫn tròn 99.9% | 12.900.000đ | 13.200.000đ |
| Nhẫn vỉ 99.99% | 12.930.000đ | 13.230.000đ |
| Vàng 18K | 9.700.000đ | 12.000.000đ |
| Vàng 15K | 7.500.000đ | 9.000.000đ |
| Vàng 14K | 7.200.000đ | 8.000.000đ |
| Vàng 10K | 4.900.000đ | 6.500.000đ |
| Bạc | 120.000.000đ | 230.000.000đ |
| Thần tài | 12.930.000đ | 13.230.000đ |
| Bạc thỏi | 220.000.000đ | 240.000.000đ |
Bảng giá vàng miếng
| Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | SJC | 137.500 | 141.000 |
| PNJ | 137.500 | 141.000 | |
| DOJI | 137.500 | 141.000 | |
| Mi Hồng | 138.200 | 140.000 | |
| Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 | |
| Miền Bắc | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Hạ Long | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Hải Phòng | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Miền Trung | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Huế | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Quảng Ngãi | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Nha Trang | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Biên Hòa | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Miền Tây | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 | |
| Bạc Liêu | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Cà Mau | SJC | 137.500 | 141.000 |
| Hà Nội | PNJ | 137.500 | 141.000 |
| DOJI | 137.500 | 141.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | 137.500 | 141.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 137.500 | 141.000 | |
| Phú Quý | 137.500 | 141.000 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 137.500 | 141.000 |
| DOJI | 137.500 | 141.000 | |
| Miền Tây | PNJ | 137.500 | 141.000 |
| Tây Nguyên | PNJ | 137.500 | 141.000 |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 137.500 | 141.000 |
| Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 | |
| Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 137.500 | 141.000 |
| Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 137.500 | 141.000 |
| Bến Tre | Mi Hồng | 138.200 | 140.000 |
| Tiền Giang | Mi Hồng | 138.200 | 140.000 |
| Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Tân An | Ngọc Thẩm | 136.000 | 139.500 |
| Cập nhật lúc 19:00:24 03/08/2026 | |||
Bảng giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ
| Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | SJC | 136.500 | 140.500 |
| PNJ | 136.100 | 140.900 | |
| DOJI | 137.000 | 141.000 | |
| Mi Hồng | 138.200 | 140.000 | |
| Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 | |
| Phú Quý | 137.500 | 141.000 | |
| Miền Bắc | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Hạ Long | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Hải Phòng | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Miền Trung | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Huế | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Quảng Ngãi | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Nha Trang | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Biên Hòa | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Miền Tây | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 | |
| Bạc Liêu | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Cà Mau | SJC | 136.500 | 140.500 |
| Hà Nội | PNJ | 136.100 | 140.900 |
| DOJI | 137.000 | 141.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | 138.000 | 142.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 137.200 | 141.200 | |
| Phú Quý | 137.500 | 141.000 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 136.100 | 140.900 |
| DOJI | 137.000 | 141.000 | |
| Miền Tây | PNJ | 136.100 | 140.900 |
| Tây Nguyên | PNJ | 136.100 | 140.900 |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 136.100 | 140.900 |
| Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 | |
| Giá vàng nguyên liệu mua ngoài | PNJ | 136.100 | 140.900 |
| Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 137.200 | 141.200 |
| Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 137.200 | 141.200 |
| Bến Tre | Mi Hồng | 138.200 | 140.000 |
| Tiền Giang | Mi Hồng | 138.200 | 140.000 |
| Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Tân An | Ngọc Thẩm | 127.500 | 131.000 |
| Cập nhật lúc 19:00:24 03/08/2026 | |||
Lưu ý: Giá vàng trong nước có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng khu vực (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng…) và chính sách niêm yết của từng đơn vị kinh doanh tại thời điểm giao dịch.
Giá vàng theo ngân hàng trong nước hôm nay
Giá vàng hôm nay theo thương hiệu tiệm vàng lớn
- Giá vàng PNJ
- Giá vàng SJC
- Giá vàng DOJI
- Giá vàng Bảo Tín Minh Châu
- Giá vàng Giao Thủy
- Giá vàng Mi Hồng
- Giá vàng Ngọc Thẩm
- Giá vàng Phú Quý
- Giá vàng Sinh Diễn
- Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải
Giá vàng theo tuổi hôm nay
- Giá vàng 24K
- Giá vàng 18K
- Giá vàng 14.6K
- Giá vàng 14K
- Giá vàng 10K
- Giá vàng 16.3K
- Giá vàng 8K
- Giá vàng 22K
- Giá vàng 9K
- Giá Vàng 15.6K
Giá vàng hôm nay theo sản phẩm
Giá vàng hôm nay theo loại

Thị trường vàng trong nước và quốc tế luôn biến động liên tục theo từng giờ. Việc nắm bắt giá vàng hôm nay nhanh chóng và chính xác là yếu tố then chốt giúp các nhà đầu tư cũng như người tiêu dùng đưa ra quyết định mua – bán tối ưu. Tiện ích Giá Vàng Hôm Nay của anhphuongsilver.com ra đời nhằm cung cấp bảng giá vàng trực tuyến tổng hợp đầy đủ, minh bạch và mới nhất 24/7.
Diễn Biến Giá Vàng Trong Nước Hôm Nay
Thị trường vàng trong nước hiện phân hóa rõ rệt giữa vàng miếng SJC, vàng nhẫn trơn và vàng nữ trang.
Giá Vàng SJC Và Vàng Nhẫn 9999
- Vàng miếng SJC: Luôn nhận được sự quan tâm lớn nhất từ người dân và nhà đầu tư. Giá vàng SJC chịu sự quản lý chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) nhằm ổn định thị trường và thu hẹp chênh lệch với giá vàng thế giới.
- Giá vàng nhẫn 24K (9999): Có xu hướng bám sát diễn biến của sàn Kitco quốc tế hơn. Đây là sản phẩm tích trữ phổ biến nhờ chi phí gia công thấp và tính thanh khoản cao.
Giá Vàng Nữ Trang 18K, 14K, 10K
Giá vàng nữ trang không chỉ phụ thuộc vào lượng vàng nguyên chất mà còn bao gồm tiền công chế tác và phí thương hiệu. Việc theo dõi giá vàng nữ trang hôm nay giúp người mua chuẩn bị tốt ngân sách cho các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, quà tặng.
Tương Quan Giữa Giá Vàng Thế Giới Và Giá Vàng Trong Nước
Giá vàng trong nước biến động phụ thuộc lớn vào giá vàng thế giới (XAU/USD) trên sàn giao dịch Kitco và quy đổi theo tỷ giá USD tại các ngân hàng như Vietcombank.
Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến xu hướng giá vàng toàn cầu bao gồm:
- Chính sách lãi suất của FED: Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tăng hoặc giảm lãi suất, sức mạnh đồng USD sẽ thay đổi, tác động trực tiếp đến giá kim loại quý.
- Lạm phát và suy thoái kinh tế: Vàng luôn được coi là tài sản trú ẩn an toàn (Safe Haven) hàng đầu khi tình hình kinh tế – tài chính toàn cầu có dấu hiệu bất ổn.
- Địa chính trị: Các căng thẳng xung đột quốc tế làm gia tăng nhu cầu nắm giữ vàng tích trữ trên toàn thế giới.
Tại Sao Nên Tra Cứu Giá Vàng Hôm Nay Tại anhphuongsilver.com?
Giữa hàng loạt kênh thông tin trên thị trường, công cụ tra cứu Giá Vàng Hôm Nay tại anhphuongsilver.com khẳng định vị thế nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Cập nhật Realtime nhanh chóng: Dữ liệu được làm mới liên tục từ các nguồn niêm yết chính thức của SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu…
- Giao diện tối ưu, dễ tra cứu: Hiển thị rõ ràng biên độ chênh lệch mua vào – bán ra, giúp người dùng tính toán chi phí chính xác.
- Tổng hợp đa dạng chủng loại: Đầy đủ từ vàng miếng, vàng nhẫn trơn đến các loại vàng nữ trang 24K, 18K, 14K.
- Chính xác & Khách quan: Truy xuất dữ liệu chuẩn xác, không làm nhiễu thông tin giao dịch của người dùng.
Kinh Nghiệm Mua Bán Vàng Đầu Tư Vốn An Toàn
Dành cho những ai đang có ý định giao dịch vàng trong giai đoạn biến động:
- So sánh chênh lệch Mua vào – Bán ra: Biên độ này càng hẹp thì rủi ro cho người mua ngắn hạn càng thấp. Khi biên độ mở rộng trên 1-2 triệu đồng/lượng, người mua nên cân nhắc kỹ trước khi lướt sóng.
- Chọn thương hiệu uy tín: Ưu tiên mua vàng tại các hệ thống lớn (SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý…) để đảm bảo tuổi vàng và dễ dàng mua đi bán lại trên toàn quốc.
- Theo dõi tỷ giá quy đổi: Đánh giá độ chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới đã quy đổi để xác định vùng giá hợp lý.
Hướng dẫn sử dụng tiện ích giá vàng hôm nay tại anhphuongsilver.com
Dưới đây là các bước hướng dẫn xem tiện ích giá vàng hôm nay tại anhphuongsilver.com:
- Bước 1: Mở trình duyệt web trên điện thoại hoặc máy tính và truy cập vào địa chỉ chính thức https://anhphuongsilver.com/.
- Bước 2: Tìm tiện ích Bảng giá vàng:
- Trên giao diện máy tính (Desktop): Nhìn lên thanh menu chính (phía trên cùng của trang web) hoặc cột công cụ bên góc phải/trái trang chủ. Bạn sẽ dễ dàng tìm thấy mục “Giá vàng” hoặc “giá vàng hôm nay”.
- Trên giao diện điện thoại (Mobile): Nhấn vào biểu tượng Menu (3 dấu gạch ngang) ở góc trên màn hình, sau đó chọn mục “Giá vàng hôm nay”.
- Bước 3: Khi nhấp vào bảng giá vàng, tiện ích sẽ hiển thị đầy đủ thông tin được cập nhật liên tục:
- Loại vàng: Vàng SJC, Vàng 24K (9999), Vàng 18K (750), Vàng 14K, 10K,…
- Giá mua vào (VNĐ): Mức giá thương hiệu thu mua lại.
- Giá bán ra (VNĐ): Mức giá thương hiệu bán ra cho khách hàng.
- Mức biến động: Sự chênh lệch tăng/giảm so với phiên giao dịch trước đó.
Lưu ý: Bạn nên nhấn F5 (hoặc tải lại trang) để đảm bảo tiện ích đã cập nhật theo thời gian thực trước khi thực hiện giao dịch.
Kết Luận
Việc chủ động theo dõi giá vàng hôm nay sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định tài chính đúng đắn và hiệu quả. Hãy truy cập website chính thức anhphuongsilver.com mỗi ngày để cập nhật bảng giá vàng SJC, 9999, 24K, 18K mới nhất cùng các biến động tài chính nổi bật.