Giá Vàng Tây

Cập nhật lúc: 2026-08-04 13:05

Loại vàngThương hiệuMua vào (VND)Bán ra (VND)+/-
Vàng 14K PNJPNJ73.299.006₫80.429.415₫▲ +350.000
Vàng 18K PNJPNJ95.980.117₫103.110.526₫▲ +450.000
Vàng 416 (10K)PNJ50.065.088₫57.195.497₫▲ +250.000
Vàng 750 Mi HồngMi Hồng90.532.164₫96.140.351₫▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc ThẩmNgọc Thẩm91.798.012₫96.204.444₫▲ +760.000

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.