Giá Vàng Nguyên Chất

Cập nhật lúc: 2026-08-04 13:06

Loại vàngThương hiệuMua vào (VND)Bán ra (VND)+/-
Vàng miếng SJC theo lượngSJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉSJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉSJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉSJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phânSJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999SJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99%SJC137.000.000₫140.000.000₫▲ +990.099
Nữ trang 68%SJC87.139.813₫94.270.222₫▲ +680.068
Nữ trang 41,7%SJC50.725.898₫57.856.307₫▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJPNJ137.000.000₫139.804.094₫▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJPNJ135.718.129₫138.522.222₫▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999PNJ135.718.129₫138.522.222₫▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999PNJ135.718.129₫138.522.222₫▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJPNJ134.276.023₫137.480.702₫▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJPNJ134.139.825₫137.344.503₫▲ +600.000
Vàng nữ trang 99PNJ131.135.439₫136.102.690₫▲ +590.000
Vàng 14K PNJPNJ73.299.006₫80.429.415₫▲ +350.000
Vàng 18K PNJPNJ95.980.117₫103.110.526₫▲ +450.000
Vàng 416 (10K)PNJ50.065.088₫57.195.497₫▲ +250.000
Vàng 916 (22K)PNJ120.968.596₫125.935.848₫▲ +550.000

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.